Khi nào được quay phim, chụp ảnh mà không cần xin phép?

Trong bối cảnh công nghệ phát triển như vũ bão và thông tin cá nhân ngày càng dễ bị xâm phạm, việc Quốc hội Việt Nam ban hành Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025 vào ngày 26 tháng 6, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2026, là một cột mốc quan trọng. Luật này, cùng với Nghị định 13/2023/NĐ-CP đang có hiệu lực, tạo nên một khung pháp lý vững chắc nhằm bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam. Vậy những điểm mới và quan trọng nhất của luật này là gì, và nó ảnh hưởng đến chúng ta như thế nào?

Khi nào được quay phim, chụp ảnh mà không cần xin phép?
Khi nào được quay phim, chụp ảnh mà không cần xin phép?
  1. Dữ liệu cá nhân là gì và ai được bảo vệ?

Theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP, dữ liệu cá nhân là thông tin dưới dạng ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự trên môi trường điện tử, gắn liền với một con người cụ thể hoặc giúp xác định một con người cụ thể. Dữ liệu này được chia thành hai loại chính:

  • Dữ liệu cá nhân cơ bản: Bao gồm họ tên, ngày sinh, giới tính, nơi sinh, địa chỉ, quốc tịch, hình ảnh, số điện thoại, số CCCD/CMND, tình trạng hôn nhân, thông tin gia đình, tài khoản số và lịch sử hoạt động trên không gian mạng.
  • Dữ liệu cá nhân nhạy cảm: Là những dữ liệu gắn liền với quyền riêng tư và có thể gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân nếu bị xâm phạm. Ví dụ bao gồm quan điểm chính trị, tôn giáo, tình trạng sức khỏe, nguồn gốc chủng tộc, đặc điểm di truyền, đời sống tình dục, dữ liệu tội phạm, thông tin khách hàng của tổ chức tài chính, và dữ liệu vị trí.

Luật này áp dụng cho các cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài tại Việt Nam, cũng như những tổ chức, cá nhân nước ngoài liên quan đến hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam.

  1. Nguyên tắc vàng: Sự đồng ý của chủ thể dữ liệu

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân là việc xử lý dữ liệu cá nhân phải được sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, trừ một số trường hợp ngoại lệ. Sự đồng ý này phải được thể hiện rõ ràng, tự nguyện, và bằng văn bản, giọng nói, hoặc hành động cụ thể có thể kiểm chứng được (ví dụ: đánh dấu vào ô đồng ý, cú pháp tin nhắn). Quan trọng hơn, sự im lặng hoặc không phản hồi không được coi là sự đồng ý. Đối với dữ liệu nhạy cảm, chủ thể dữ liệu phải được thông báo rõ ràng rằng dữ liệu cần xử lý là dữ liệu nhạy cảm.

  1. Quyền lợi và nghĩa vụ của bạn với dữ liệu cá nhân

Luật trao cho chủ thể dữ liệu (người có dữ liệu cá nhân) nhiều quyền quan trọng để kiểm soát thông tin của mình:

  • Quyền được biết: Về hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân của mình.
  • Quyền đồng ý hoặc rút lại sự đồng ý: Cho phép hoặc không cho phép xử lý dữ liệu.
  • Quyền truy cập và chỉnh sửa: Xem, chỉnh sửa hoặc yêu cầu chỉnh sửa dữ liệu cá nhân.
  • Quyền yêu cầu cung cấp, xóa, hạn chế xử lý: Yêu cầu cung cấp bản sao dữ liệu, xóa dữ liệu khi không còn cần thiết, hoặc hạn chế xử lý dữ liệu trong một số trường hợp.
  • Quyền phản đối xử lý dữ liệu: Đặc biệt là nhằm ngăn chặn hoặc hạn chế tiết lộ cho mục đích quảng cáo, tiếp thị.
  • Quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện và yêu cầu bồi thường thiệt hại: Khi có vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình.
  • Quyền tự bảo vệ: Theo quy định của Bộ luật Dân sự và các luật liên quan.

Cùng với quyền lợi là nghĩa vụ: bạn phải tự bảo vệ dữ liệu của mình, tôn trọng và bảo vệ dữ liệu của người khác, cung cấp dữ liệu chính xác khi đồng ý xử lý, và tham gia phòng, chống xâm phạm dữ liệu cá nhân.

  1. Hành vi vi phạm: Chụp lén, phát tán hình ảnh và những hậu quả pháp lý nghiêm trọng

Việc tự ý chụp lén, quay phim và phát tán hình ảnh, video của người khác lên mạng xã hội mà không có sự đồng ý là hành vi vi phạm pháp luật. Các trường hợp điển hình đã được ghi nhận như việc chụp lén cô gái trong thang máy, tài xế lắp camera ghi lại cảnh nhạy cảm, hay đăng ảnh nữ sinh kèm lời lẽ khiếm nhã, đều gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhân phẩm, danh dự của nạn nhân và thu hút những bình luận thô tục, xúc phạm.

Hậu quả pháp lý có thể rất nặng nề:

  • Xử phạt hành chính:
    • Đối với tổ chức có hành vi tự ý đăng ảnh người khác lên mạng xã hội mà không được sự đồng ý hoặc sai mục đích, mức phạt có thể từ 10 triệu đến 20 triệu đồng.
    • Đối với cá nhân, mức phạt bằng 1/2 mức phạt của tổ chức, tức là từ 5 triệu đến 10 triệu đồng.
    • Nếu quảng cáo có sử dụng hình ảnh của cá nhân khi chưa được cho phép, mức phạt hành chính từ 20 triệu đến 40 triệu đồng.
    • Hành vi khiêu khích, trêu ghẹo, xúc phạm, lăng mạ, bôi nhọ danh dự, nhân phẩm của người khác có thể bị phạt tiền từ 2 triệu đến 3 triệu đồng theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
    • Trong trường hợp tiết lộ bí mật đời tư của cá nhân nhưng không được sự đồng ý, mức phạt tiền từ 10 triệu đến 30 triệu đồng theo Nghị định 119/2020/NĐ-CP.
  • Truy cứu trách nhiệm hình sự: Nếu hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác, hoặc lợi dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội, người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đến 30 triệu đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm, hoặc thậm chí phạt tù từ 03 tháng đến 05 năm tùy mức độ. Các tội danh liên quan có thể bao gồm “Tội làm nhục người khác”, “Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông”, hay “Tội cố ý làm lộ bí mật nhà nước”.
  • Bồi thường thiệt hại: Nạn nhân có quyền yêu cầu người vi phạm chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính công khai, và yêu cầu bồi thường thiệt hại về vật chất và tinh thần. Mức bồi thường tổn thất tinh thần do các bên thỏa thuận, nhưng tối đa không quá mười lần mức lương cơ sở.
Có thể bạn quan tâm:
Tư vấn pháp lý về đầu tư trong nước & nước ngoài
Tư vấn pháp lý liên quan đến hoạt động doanh nghiệp và thương mại
Mua bán và sáp nhập Doanh nghiệp
Tư vấn sở hữu trí tuệ
Tư vấn pháp lý về quyền sử dụng đất & bảo vệ môi trường
Tư vấn pháp lý về lao động & việc làm
Tư vấn, tổ chức các hoạt động giáo dục & đào tạo
Tư vấn thủ tục giải thể, xử lý nợ và phá sản doanh nghiệp
Luật Sư Uy Tín Tại Hà Nội | Tư Vấn Pháp Lý 24/7
Luật Sư Hà Nội Uy Tín | Tư Vấn Pháp Lý Chuyên Nghiệp
Luật Sư Uy Tín Tại Hoàn Kiếm – Hà Nội
Luật Sư Uy Tín Tại Ba Đình – Hà Nội | Tư Vấn Pháp Lý Chuyên Nghiệp
Luật Sư Uy Tín Tại Cầu Giấy – Hà Nội
Luật Sư Tư Vấn Miễn Phí- Cánh Cửa Đầu Tiên Tiếp Cận Công Lý
Chi Phí Thuê Luật Sư Bào Chữa Dân Sự
Luật Sư Dân Sự Uy Tín Tại Hà Nội
Top 18 Công Ty Luật, Văn Phòng Luật Sư Uy Tín Tại Hà Nội 
Công Ty Luật Uy Tín Tại Hà Nội
Luật sư uy tín tại Hà Nội & Dịch vụ pháp lý toàn diện

  1. Khi nào được quay phim, chụp ảnh mà không cần xin phép?

Mặc dù việc bảo vệ hình ảnh cá nhân được thắt chặt, vẫn có những trường hợp bạn có thể quay phim, chụp ảnh mà không cần sự đồng ý của người có hình ảnh:

  • Vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng: Ví dụ, ghi âm, ghi hình hành vi tham nhũng, hối lộ, hoặc vi phạm pháp luật khác.
  • Trong các hoạt động công cộng: Bao gồm hội nghị, hội thảo, thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật, và các hoạt động công cộng khác, với điều kiện không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh.
  • Cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Được ghi âm, ghi hình và xử lý dữ liệu cá nhân tại nơi công cộng với mục đích bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Tuy nhiên, họ có trách nhiệm thông báo cho chủ thể biết mình đang bị ghi hình.
  • Sử dụng điện thoại cá nhân ở công viên: Nếu chỉ để lưu giữ kỷ niệm cho bản thân, gia đình, bạn bè, việc quay phim, chụp ảnh bằng điện thoại ở công viên không cần xin phép.

Những trường hợp cần lưu ý và hạn chế:

  • Sử dụng máy quay chuyên nghiệp ở công viên: Một số công viên (như Công viên Gia Định ở TP.HCM) yêu cầu phải có giấy phép nếu bạn sử dụng máy quay chuyên nghiệp cho mục đích quay phim, chụp ảnh, dù không quảng cáo thương mại. Điều này nhằm đảm bảo công tác quản lý và tránh ảnh hưởng đến người khác.
  • Nơi cấm ghi hình: Một số địa điểm như trụ sở cơ quan nhà nước có biển báo cấm, khu vực liên quan đến an ninh biên giới, doanh trại quân đội, trại giam, bảo tàng nghệ thuật, công trình chưa được công bố đều nghiêm cấm việc ghi hình, chụp hình khi chưa được phép.
  • Livestream tại cơ quan công quyền: Mặc dù pháp luật khuyến khích giám sát hoạt động công vụ, người dân không được phép livestream nếu hành vi đó xâm phạm quyền riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, hoặc vi phạm bí mật nhà nước.
  • Xâm phạm bí mật kinh doanh hoặc sở hữu trí tuệ: Việc livestream phim đang chiếu rạp hoặc các nội dung có bản quyền là hành vi bị xử lý.
  1. Bảo vệ bản thân khi quyền hình ảnh bị xâm phạm

Khi phát hiện quyền hình ảnh của mình bị xâm phạm, bạn có thể thực hiện các bước sau để bảo vệ bản thân:

  • Lưu lại bằng chứng: Yêu cầu các văn phòng thừa phát lại lập vi bằng để ghi nhận chứng cứ pháp luật về hành vi vi phạm.
  • Tự cải chính: Hạn chế hậu quả thiệt hại do thông tin sai lệch gây ra.
  • Yêu cầu người vi phạm chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính công khai: Nếu không được đáp ứng, có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền buộc họ thực hiện.
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại: Khi hành vi xâm phạm gây ra thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần.
  • Gửi đơn khiếu nại, tố cáo, hoặc khởi kiện: Đến cơ quan chức năng hoặc Tòa án để yêu cầu xử lý và bồi thường theo quy định pháp luật.

Kết luận

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc xây dựng một môi trường số an toàn, nơi quyền riêng tư của mỗi cá nhân được tôn trọng và bảo vệ. Việc hiểu rõ các quy định của luật, từ khái niệm dữ liệu cá nhân đến quyền và nghĩa vụ của chủ thể, cũng như các hành vi bị cấm và chế tài xử phạt, là vô cùng cần thiết đối với mỗi người dân và tổ chức. Hãy chủ động nắm bắt thông tin và thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ dữ liệu cá nhân của chính mình và những người xung quanh, góp phần xây dựng một không gian mạng văn minh và an toàn hơn.

DongThanhLaw